褡连 đáp liên Hán Việt: đáp liên Tổng quan Cấu tạo: 褡 (đáp) + 连 (liên)Hán Việtđáp liênCấu tạo褡 + 连 · đáp + liên nghĩa thành phần: đáp + liên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種長形布袋。參見「搭連」條。《三俠五義》第二四回:「屈申接過銀子褡連,搭在驢鞍上面,乘上驢,竟奔萬全山南。」