褥单

rù dānnhục đan

Hán Việt: nhục đan · Pinyin: rù dān

Tổng quan

khăn trải giường

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.蒙在褥子上的布。也叫褥单子。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

鋪蓋在褥子上的布單。

Cấu tạo: 褥 (nhục) + 單 (đan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ga trải giường: khăn trải giường
  • Tần suất từ khăn trải giường
  • Biên soạn bedsheet M:¹tiáo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.蒙在褥子上的布。也叫褥单子。

Eng

  • Cihui 褥單 ùdān* n. bedsheet M:¹tiáo
  • Tần suất từ n. bedsheet M:¹tiáo

Đức

  • Handedict Bettlaken

Từ liên quan

Gần nghĩa

单一 · 单丁 · 单丛 · 单丝 · 单个 · 单于 · 单产 · 单亲