褥單

rù dān nhục đan

Hán Việt: nhục đan · Pinyin: rù dān

Tổng quan

ga trải giường: khăn trải giường

Cấu tạo: (nhục) + (đan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ga trải giường: khăn trải giường

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蒙在褥子上的布。也叫褥单子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蒙在褥子上的布。也叫褥单子。

Eng

  • Cihui 褥單 ùdān* n. bedsheet M:¹tiáo