褥單

rù dān nhục đan

Hán Việt: nhục đan · Pinyin: rù dān

Tổng quan

ga trải giường: khăn trải giường

Cấu tạo: (nhục) + (đan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ga trải giường: khăn trải giường
  • Cihui ga trải giường; khăn trải giường。(褥單兒)蒙在褥子上的布。也叫褥單子。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鋪蓋在褥子上的布單。

Eng

  • Cihui 褥單 ùdān* n. bedsheet M:¹tiáo