褥單
nhục đan
Hán Việt: nhục đan · Pinyin: rù dān
Tổng quan
khăn trải giường
1.蒙在褥子上的布。也叫褥单子。
鋪蓋在褥子上的布單。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ga trải giường
- Biên soạn bedsheet M:¹tiáo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 鋪蓋在褥子上的布單。
Eng
- Cihui 褥單 ùdān* n. bedsheet M:¹tiáo
Hán Việt: nhục đan · Pinyin: rù dān
khăn trải giường
1.蒙在褥子上的布。也叫褥单子。
鋪蓋在褥子上的布單。