褥草

rù cǎo nhục thảo

Hán Việt: nhục thảo · Pinyin: rù cǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (nhục) + (thảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种主要的垫料; 垫料的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种主要的垫料。 2.垫料的别名。

Eng

  • Cihui 褥草 ùcǎo n. hay used as bedding

ja

  • JMdict straw or hay (laid out in barns for livestock)