褪下 tùn xià·thốn hạ Hán Việt: thốn hạ · Pinyin: tùn xià Tổng quan cởi (quần) Cấu tạo: 褪 (thốn) + 下 (hạ)Pinyintùn xiàHán Việtthốn hạTừ loạiđộngCấu tạo褪 + 下 · thốn + hạ nghĩa thành phần: thốn + hạ Nghĩa ViệtCihui tụt quầnEngCihui to take off (trousers); to drop one's pants Từ liên quan Gần nghĩa下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡 · 下书 · 下乳 · 下人