褪光
thốn quang
Hán Việt: thốn quang · Pinyin: tuì guāng
Tổng quan
màu mờ (của màu sắc, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui màu mờ (của màu sắc, v.v.)
Eng
- CC-CEDICT matte (of a color etc)
- Cihui matte (of a color etc)
Hán Việt: thốn quang · Pinyin: tuì guāng
màu mờ (của màu sắc, v.v.)