褪光

tuì guāngthốn quang

Hán Việt: thốn quang · Pinyin: tuì guāng

Tổng quan

màu mờ (của màu sắc, v.v.)

Cấu tạo: 褪 (thốn) + 光 (quang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mờ, xỉn
  • Tần suất từ làm mất sự bóng nhoáng (nói về bề mặt) mờ; xỉn; màu mờ (của màu sắc, v.v.)

Eng

  • Cihui matte (of a color etc)
  • Tần suất từ matte (of a color etc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

褪光处理 · 光中 · 光临 · 光了 · 光亮 · 光伏 · 光伴 · 光像