褪變 thốn biến Hán Việt: thốn biến Tổng quan Cấu tạo: 褪 (thốn) + 變 (biến)Hán Việtthốn biếnCấu tạo褪 + 變 · thốn + biến nghĩa thành phần: thốn + biến Nghĩa EngCihui 褪變 tuìbiàn v.p. regression