褪彰 thốn chương Hán Việt: thốn chương Tổng quan Cấu tạo: 褪 (thốn) + 彰 (chương)Hán Việtthốn chươngCấu tạo褪 + 彰 · thốn + chương nghĩa thành phần: thốn + chương