褪掉 thốn điệu Hán Việt: thốn điệu Tổng quan Cấu tạo: 褪 (thốn) + 掉 (điệu)Hán Việtthốn điệuCấu tạo褪 + 掉 · thốn + điệu nghĩa thành phần: thốn + điệu Nghĩa EngCihui 褪掉 uìdiào n. regression