褫奪公權

sỉ đoạt công quyền

Hán Việt: sỉ đoạt công quyền

Tổng quan

tước quyền công dân; tước quyền bầu cử

Cấu tạo: (sỉ) + (đoạt) + (công) + (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tước quyền công dân; tước quyền bầu cử

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 剝奪犯人應享有的公權,是刑法處罰犯人的一種從刑。我國刑法認為可褫奪的公權有為公務員的資格、為公職候選人的資格等二種。

Eng

  • Cihui 褫奪公權 hǐduó gōngquán v.o. <law> deprive sb. of his civil rights