褭娜

niǎo nà

Pinyin: niǎo nà

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"袅娜"。 2.草木柔弱细长貌。 3.女子体态轻盈柔美貌。

Cấu tạo: 褭 + 娜 (na)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"袅娜"。 2.草木柔弱细长貌。 3.女子体态轻盈柔美貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

娜伽 · 娜娜 · 娜耶 · 娜塔莉 · 娜婀 · 娜嬝 · 娜拉 · 娜檀