褭娜

niǎo nà

Pinyin: niǎo nà

Tổng quan

Cấu tạo: + (na)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"袅娜"; 草木柔弱细长貌; 女子体态轻盈柔美貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"袅娜"。 2.草木柔弱细长貌。 3.女子体态轻盈柔美貌。