褭腳

niǎo jiǎo

Pinyin: niǎo jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: + (cước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"袅脚"; 绕腿布。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"袅脚"。 2.绕腿布。