褭褭亭亭 niǎo niǎo tíng tíng Pinyin: niǎo niǎo tíng tíng Tổng quan Cấu tạo: 褭 + 褭 + 亭 (đình) + 亭 (đình)Pinyinniǎo niǎo tíng tíngCấu tạo褭 + 褭 + 亭 + 亭 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"袅袅亭亭"。 2.见"褭褭婷婷"。