褭褭婷婷 niǎo niǎo tíng tíng Pinyin: niǎo niǎo tíng tíng Tổng quan Cấu tạo: 褭 + 褭 + 婷 (đình) + 婷 (đình)Pinyinniǎo niǎo tíng tíngCấu tạo褭 + 褭 + 婷 + 婷 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"袅袅亭亭"。亦作"袅袅婷婷"; 形容女子体态轻盈柔美。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"袅袅亭亭"。亦作"袅袅婷婷"。 2.形容女子体态轻盈柔美。