褰舉

qiān jǔ khiên cử

Hán Việt: khiên cử · Pinyin: qiān jǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (cử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高举貌; 高飞貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高举貌。 2.高飞貌。