褰舉 qiān jǔ · khiên cử Hán Việt: khiên cử · Pinyin: qiān jǔ Tổng quan Cấu tạo: 褰 (khiên) + 舉 (cử)Pinyinqiān jǔHán Việtkhiên cửCấu tạo褰 + 舉 · khiên + cử nghĩa thành phần: khiên + cử