裤包脑 khố bao não Hán Việt: khố bao não Tổng quan Cấu tạo: 裤 (khố) + 包 (bao) + 脑 (não)Hán Việtkhố bao nãoCấu tạo裤 + 包 + 脑 · khố + bao + não nghĩa thành phần: khố + bao + não