褲帶

kù dàikhố đái

Hán Việt: khố đái · Pinyin: kù dài

Tổng quan

thắt lưng (quần)

Cấu tạo: 褲 (khố) + 帶 (đái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui LT:根
  • Biên soạn 褲帶 kùdài n. trousers belt M:²gēn

Eng

  • Cihui belt (in trousers)

Đức

  • Handedict Hosengürtel

Từ liên quan

Gần nghĩa

帶上 · 带下 · 带伤 · 帶兒 · 帶兵 · 帶到 · 帶刺 · 帶動