裤纨 kù wán · khố hoàn Hán Việt: khố hoàn · Pinyin: kù wán Tổng quan Cấu tạo: 裤 (khố) + 纨 (hoàn)Pinyinkù wánHán Việtkhố hoànCấu tạo裤 + 纨 · khố + hoàn nghĩa thành phần: khố + hoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹纨裦。指富贵人家的子弟,多含鄙薄意。Tân Hoa Tự Điển 1.犹纨裦。指富贵人家的子弟,多含鄙薄意。