褲腳

kù jiǎokhố cước

Hán Việt: khố cước · Pinyin: kù jiǎo

Tổng quan

khố cước: ống quần/gấu quần; gấu quần

新华 · Tân Hoa Đại lục

(~儿)裤腿的最下端; 裤腿。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

褲子最下端的部分。

Cấu tạo: 褲 (khố) + 腳 (cước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ống quần: gấu quần
  • Cihui 方 1. ống quần。褲腿。 2. gấu quần。褲腿的最下端。
  • Biên soạn 1. bottom of a trouser leg 2. trouser legs M:²zhī

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 褲子最下端的部分。

Eng

  • Cihui 褲腳 ùjiǎo n. 1. bottom of a trouser leg 2. trouser legs M:²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

脚上 · 腳下 · 腳丫 · 腳位 · 脚光 · 腳凳 · 腳剎 · 脚力