裤裆

kù dāng khố đang

Hán Việt: khố đang · Pinyin: kù dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (khố) + (đang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"裤裆"; 两条裤腿相连的地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"裤裆"。 2.两条裤腿相连的地方。