褴/蓝褛

Tổng quan

Cấu tạo: 襤 (lam) + / + 藍 (lam) + 褸 (lũ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rách nát
  • Biên soạn v.p. ragged; shabby

Eng

  • Cihui 襤/藍褸 ánlǚ* v.p. ragged; shabby