褵帨 lí shuì · li thuế Hán Việt: li thuế · Pinyin: lí shuì Tổng quan Cấu tạo: 褵 (li) + 帨 (thuế)Pinyinlí shuìHán Việtli thuếCấu tạo褵 + 帨 · li + thuế nghĩa thành phần: li + thuế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 褵和帨。古代女子出嫁时的佩巾之类饰物; 借指女子的爱情。Tân Hoa Tự Điển 1.褵和帨。古代女子出嫁时的佩巾之类饰物。 2.借指女子的爱情。