褵帨 lí shuì·li thuế Hán Việt: li thuế · Pinyin: lí shuì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.褵和帨。古代女子出嫁时的佩巾之类饰物。 2.借指女子的爱情。 Cấu tạo: 褵 (li) + 帨 (thuế)Pinyinlí shuìHán Việtli thuếCấu tạo褵 + 帨 · li + thuế nghĩa thành phần: li + thuế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.褵和帨。古代女子出嫁时的佩巾之类饰物。 2.借指女子的爱情。 Từ liên quan Gần nghĩa帨巾 · 帨帉 · 帨縭 · 帨纓 · 帨缡 · 帨缨 · 帨鞶 · 帨韖