褶兒 zhě ér · điệp nhi Hán Việt: điệp nhi · Pinyin: zhě ér Tổng quan Cấu tạo: 褶 (điệp) + 兒 (nhi)Pinyinzhě érHán Việtđiệp nhiCấu tạo褶 + 兒 · điệp + nhi nghĩa thành phần: điệp + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。架子;样子。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。架子;样子。EngCihui 褶兒 hěr n. pleats