褶合 điệp hợp Hán Việt: điệp hợp Tổng quan tích chập Cấu tạo: 褶 (điệp) + 合 (hợp)Hán Việtđiệp hợpCấu tạo褶 + 合 · điệp + hợp nghĩa thành phần: điệp + hợp Nghĩa ViệtCihui tích chập