褶合 điệp hợp Hán Việt: điệp hợp Tổng quan tích chập Cấu tạo: 褶 (điệp) + 合 (hợp)Hán Việtđiệp hợpTừ loạiđộngCấu tạo褶 + 合 · điệp + hợp nghĩa thành phần: điệp + hợp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tích chập Từ liên quan Gần nghĩa合一 · 合上 · 合下 · 合为 · 合乎 · 合于 · 合什 · 合众