褶带

điệp đái

Hán Việt: điệp đái

Tổng quan

nếp xếp hình tổ ong (ở đăng ten, ren...)

Cấu tạo: 褶 (điệp) + 帶 (đái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nếp xếp tổ ong
  • Tần suất từ nếp xếp hình tổ ong (ở đăng ten, ren...)

Từ liên quan

Gần nghĩa

带上 · 带下 · 带伤 · 带儿 · 带兵 · 带到 · 带刺 · 带动