褶曲

zhě qū điệp khúc

Hán Việt: điệp khúc · Pinyin: zhě qū

Tổng quan

gấp nếp | gấp khúc

Cấu tạo: (điệp) + (khúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gấp nếp | gấp khúc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地層受擠壓力影響而發生波浪狀、盆狀或鐘狀起伏褶皺的現象。

Eng

  • CC-CEDICT creasing|folding
  • Cihui creasing; folding

ja

  • JMdict bend|geologic fold