褶曲

zhě qūđiệp khúc

Hán Việt: điệp khúc · Pinyin: zhě qū

Tổng quan

gấp nếp

新华 · Tân Hoa Đại lục

地層受擠壓力影響而發生波浪狀、盆狀或鐘狀起伏褶皺的現象。

Cấu tạo: 褶 (điệp) + 曲 (khúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gấp khúc
  • Tần suất từ gấp nếp , gấp khúc
  • Biên soạn 褶曲 hěqū n. 1. <geol.> folds; bend 2. <wr.> wrinkle (in the skin)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地層受擠壓力影響而發生波浪狀、盆狀或鐘狀起伏褶皺的現象。

Eng

  • JMdict bend
  • JMdict geologic fold
  • Cihui creasing; folding
  • Tần suất từ 褶曲 hěqū n. 1. <geol.> folds; bend 2. <wr.> wrinkle (in the skin)

ja

  • JMdict 褶曲(しゅうきょく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

曲剧 · 曲劇 · 曲卷 · 曲周 · 曲奇 · 曲子 · 曲射 · 曲尺