褶紋 zhě wén · điệp văn Hán Việt: điệp văn · Pinyin: zhě wén Tổng quan Cấu tạo: 褶 (điệp) + 紋 (văn)Pinyinzhě wénHán Việtđiệp vănCấu tạo褶 + 紋 · điệp + văn nghĩa thành phần: điệp + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纹痕。Tân Hoa Tự Điển 1.纹痕。