褶襞
điệp bích
Hán Việt: điệp bích
Tổng quan
nếp (ở da...), tóc rối bết (vì có bệnh)
Nghĩa
Việt
- Cihui nếp (ở da...), tóc rối bết (vì có bệnh)
Eng
- Cihui 褶襞 hěbì n. furbelow
ja
- JMdict folds (e.g. on a mountain)
Hán Việt: điệp bích
nếp (ở da...), tóc rối bết (vì có bệnh)