褶襞

điệp bích

Hán Việt: điệp bích

Tổng quan

nếp (ở da...), tóc rối bết (vì có bệnh)

Cấu tạo: 褶 (điệp) + 襞 (bích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nếp gấp
  • Biên soạn 褶襞 hěbì n. furbelow

Eng

  • JMdict folds (e.g. on a mountain)
  • Cihui 褶襞 hěbì n. furbelow

ja

  • JMdict 褶襞(しゅうへき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

褶合 · 褶子 · 褶带 · 褶曲 · 褶皱 · 褶积 · 褶裙 · 褶边