褶迭 zhě dié · điệp điệt Hán Việt: điệp điệt · Pinyin: zhě dié Tổng quan Cấu tạo: 褶 (điệp) + 迭 (điệt)Pinyinzhě diéHán Việtđiệp điệtCấu tạo褶 + 迭 · điệp + điệt nghĩa thành phần: điệp + điệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹折叠。Tân Hoa Tự Điển 1.犹折叠。