褶邊

điệp biên

Hán Việt: điệp biên

Tổng quan

nếp xếp hình tổ ong (ở đăng ten, ren...)

Cấu tạo: (điệp) + (biên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nếp xếp hình tổ ong (ở đăng ten, ren...)

Eng

  • Cihui 褶邊 zhěbiān n. ruffle