褻味

xiè wèitiết vị

Hán Việt: tiết vị · Pinyin: xiè wèi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"?味"。 2.指平素嗜好的食品。

Cấu tạo: 褻 (tiết) + 味 (vị)

Từ liên quan

Gần nghĩa

褻慢 · 褻昵 · 褻服 · 褻瀆 · 亵衣 · 褻黷 · 味兒 · 味入