褻味 xiè wèi · tiết vị Hán Việt: tiết vị · Pinyin: xiè wèi Tổng quan Cấu tạo: 褻 (tiết) + 味 (vị)Pinyinxiè wèiHán Việttiết vịCấu tạo褻 + 味 · tiết + vị nghĩa thành phần: tiết + vị