褻昵

xiè nìtiết nật

Hán Việt: tiết nật · Pinyin: xiè nì

Tổng quan

suồng sã (tức là thô lỗ)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.过分亲近而态度轻佻。

Cấu tạo: 褻 (tiết) + 昵 (nật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bất kính
  • Biên soạn 褻昵 iènì v.p. improperly familiar

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.过分亲近而态度轻佻。

Eng

  • Cihui disrespectful; overly familiar

Từ liên quan

Gần nghĩa

褻慢 · 褻服 · 褻瀆 · 亵衣 · 褻黷 · 昵比 · 昵愛 · 暱稱