褻狎 xiè xiá · tiết hiệp Hán Việt: tiết hiệp · Pinyin: xiè xiá Tổng quan Cấu tạo: 褻 (tiết) + 狎 (hiệp)Pinyinxiè xiáHán Việttiết hiệpCấu tạo褻 + 狎 · tiết + hiệp nghĩa thành phần: tiết + hiệp Nghĩa EngCihui 褻狎 ièxiá v. treat with disrespect because of over-intimacy