褻臣 xiè chén · tiết thần Hán Việt: tiết thần · Pinyin: xiè chén Tổng quan Cấu tạo: 褻 (tiết) + 臣 (thần)Pinyinxiè chénHán Việttiết thầnCấu tạo褻 + 臣 · tiết + thần nghĩa thành phần: tiết + thần Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 親近得寵的臣子。《禮記.檀弓下》:「爾飲調何也,曰調也,君之褻臣也。」EngCihui 褻臣 xièchén n. intimate courtier