褻衣

xiè yī tiết y

Hán Việt: tiết y · Pinyin: xiè yī

Tổng quan

áo lót

Cấu tạo: (tiết) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui áo lót

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.貼身的內衣。漢.司馬相如〈美人賦〉:「女乃弛其上服,表其褻衣。」 2.髒衣服。《禮記.喪大記》:「廢床徹褻衣,加新衣。」

Eng

  • Cihui 褻衣 ièyī n. 1. <wr.> underwear 2. dirty clothing M:²jiàn