褻裘 xiè qiú · tiết cừu Hán Việt: tiết cừu · Pinyin: xiè qiú Tổng quan Cấu tạo: 褻 (tiết) + 裘 (cừu)Pinyinxiè qiúHán Việttiết cừuCấu tạo褻 + 裘 · tiết + cừu nghĩa thành phần: tiết + cừu