褻越 xiè yuè · tiết việt Hán Việt: tiết việt · Pinyin: xiè yuè Tổng quan Cấu tạo: 褻 (tiết) + 越 (việt)Pinyinxiè yuèHán Việttiết việtCấu tạo褻 + 越 · tiết + việt nghĩa thành phần: tiết + việt