襁保

qiǎng bǎo cưỡng bảo

Hán Việt: cưỡng bảo · Pinyin: qiǎng bǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (cưỡng) + (bảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即襁褓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即襁褓。