襁保

qiǎng bǎocưỡng bảo

Hán Việt: cưỡng bảo · Pinyin: qiǎng bǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即襁褓。

Cấu tạo: 襁 (cưỡng) + 保 (bảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即襁褓。

Từ liên quan

Gần nghĩa

保主 · 保举 · 保亭 · 保人 · 保任 · 保住 · 保佑 · 保修