襁抱

qiǎng bàocưỡng bão

Hán Việt: cưỡng bão · Pinyin: qiǎng bào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即襁褓。借指婴幼时。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

幼年。《續漢書志.第十五.五行志三》:「是時帝在襁抱,鄧太后專政。」

Cấu tạo: 襁 (cưỡng) + 抱 (bão)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ấu thơ
  • Biên soạn 襁抱 iǎngbào n. infancy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 幼年。《續漢書志.第十五.五行志三》:「是時帝在襁抱,鄧太后專政。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即襁褓。借指婴幼时。

Eng

  • Cihui 襁抱 iǎngbào n. infancy

Từ liên quan

Gần nghĩa

抱一 · 抱住 · 抱养 · 抱厦 · 抱合 · 抱告 · 抱团 · 抱头