襁系 qiǎng xì · cưỡng hệ Hán Việt: cưỡng hệ · Pinyin: qiǎng xì Tổng quan Cấu tạo: 襁 (cưỡng) + 系 (hệ)Pinyinqiǎng xìHán Việtcưỡng hệCấu tạo襁 + 系 · cưỡng + hệ nghĩa thành phần: cưỡng + hệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹襁属。Tân Hoa Tự Điển 1.犹襁属。