襁至 qiǎng zhì · cưỡng chí Hán Việt: cưỡng chí · Pinyin: qiǎng zhì Tổng quan Cấu tạo: 襁 (cưỡng) + 至 (chí)Pinyinqiǎng zhìHán Việtcưỡng chíCấu tạo襁 + 至 · cưỡng + chí nghĩa thành phần: cưỡng + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 络绎而来。Tân Hoa Tự Điển 1.络绎而来。