襁褓

qiǎng bǎocưỡng bảo

Hán Việt: cưỡng bảo · Pinyin: qiǎng bǎo

Tổng quan

Cái điệu và cái lót, chỉ chung quần áo đồ dùng của trẻ con

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"襁緥"。亦作"襁葆"。 2.葆,通"褓"。背负婴儿用的宽带和包裹婴儿的被子◇亦泛指婴儿包。 3.葆,通"褓"。借指婴幼儿。 4.葆,通"褓"。谓把婴儿包裹在小儿被中。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

背負幼兒的布條和小被。宋.無名氏《李師師外傳》:「寅以菽漿代乳乳之,得不死,在襁褓未嘗啼。」《初刻拍案驚奇》卷三十五:「他與張氏生得一子,尚在襁褓,乳名叫做長壽。」也作「繈緥」。

Cấu tạo: 襁 (cưỡng) + 褓 (bảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tã lót
  • VietPhrases tã bọc
  • Tần suất từ Cái điệu và cái lót, chỉ chung quần áo đồ dùng của trẻ con.; Cái điệu và cái lót, chỉ chung quần áo đồ dùng của trẻ con.; bọc bằng tã, quần bằng tã; tã lót , bóng giai đoạn phát triển sớm , thời kỳ sơ sinh; cưỡng bảo: tã lót/tã bọc; tã bọc
  • Biên soạn 襁褓 iǎngbǎo n. 1. swaddling clothes

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 背負幼兒的布條和小被。宋.無名氏《李師師外傳》:「寅以菽漿代乳乳之,得不死,在襁褓未嘗啼。」《初刻拍案驚奇》卷三十五:「他與張氏生得一子,尚在襁褓,乳名叫做長壽。」也作「繈緥」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"襁緥"。亦作"襁葆"。 2.葆,通"褓"。背负婴儿用的宽带和包裹婴儿的被子◇亦泛指婴儿包。 3.葆,通"褓"。借指婴幼儿。 4.葆,通"褓"。谓把婴儿包裹在小儿被中。

Eng

  • JMdict diaper
  • JMdict nappy
  • JMdict swaddling clothes
  • JMdict loincloth
  • Cihui swaddling clothes; fig. early stage of development; infancy
  • Tần suất từ 襁褓 iǎngbǎo n. 1. swaddling clothes , zài ∼ zhōng be in one's infancy 2. infancy

Đức

  • Handedict Windel

ja

  • JMdict 襁褓(おしめ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

褓姆 · 褓母 · 襁褓物 · 襁褓中的 · 褓乳 · 褓繈 · 褓衣 · 褓被