襁負
cưỡng phụ
Hán Việt: cưỡng phụ · Pinyin: qiǎng fù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以布幅束幼兒於背上。《論語.子路》:「則四方之民,襁負其子而至矣。」
Eng
- Cihui 襁負 iǎngfù n. infancy ◆v. carry an infant on the back with a broad band
Hán Việt: cưỡng phụ · Pinyin: qiǎng fù