襁負
cưỡng phụ
Hán Việt: cưỡng phụ · Pinyin: qiǎng fù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用襁褓背负; 泛指人用肩背驮; 以带系财货负之于背。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用襁褓背负。 2.泛指人用肩背驮。 3.以带系财货负之于背。
Eng
- Cihui 襁負 iǎngfù n. infancy ◆v. carry an infant on the back with a broad band