襄辦

xiāng bàn tương bạn

Hán Việt: tương bạn · Pinyin: xiāng bàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (bạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帮助办理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帮助办理。

Eng

  • Cihui 襄辦 xiāngbàn v. act as deputy /assistant ◆n. deputy/ assistant manager