襄樊 xiāng fán · tương phiền Hán Việt: tương phiền · Pinyin: xiāng fán Tổng quan Cấu tạo: 襄 (tương) + 樊 (phiền)Pinyinxiāng fánHán Việttương phiềnCấu tạo襄 + 樊 · tương + phiền nghĩa thành phần: tương + phiền