襄羊

xiāng yáng tương dương

Hán Việt: tương dương · Pinyin: xiāng yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 徜徉。游荡貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.徜徉。游荡貌。

Eng

  • Cihui 襄羊 xiāngyáng id. linger; loiter; walk to and from