襄贊 xiāng zàn · tương tán Hán Việt: tương tán · Pinyin: xiāng zàn Tổng quan Cấu tạo: 襄 (tương) + 贊 (tán)Pinyinxiāng zànHán Việttương tánCấu tạo襄 + 贊 · tương + tán nghĩa thành phần: tương + tán Nghĩa EngCihui 襄贊 iāngzàn* v. <wr.> support and assist in