襄贊

xiāng zàn tương tán

Hán Việt: tương tán · Pinyin: xiāng zàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (tán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辅佐帮助。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辅佐帮助。

Eng

  • Cihui 襄贊 iāngzàn* v. <wr.> support and assist in